Từ vựng
ふた物
vocabulary vocab word
đồ gốm có nắp
vật đựng có nắp
ふた物 ふた物 đồ gốm có nắp, vật đựng có nắp
ふた物
Ý nghĩa
đồ gốm có nắp và vật đựng có nắp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
đồ gốm có nắp
vật đựng có nắp