Từ vựng
ひん斥
ひんせき
vocabulary vocab word
sự từ chối
sự tẩy chay
ひん斥 ひん斥 ひんせき sự từ chối, sự tẩy chay
Ý nghĩa
sự từ chối và sự tẩy chay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひんせき
vocabulary vocab word
sự từ chối
sự tẩy chay