Từ vựng
ひたき
ひたき
vocabulary vocab word
Chim đớp ruồi Cựu Thế giới (loài chim thuộc họ Muscicapidae
đặc biệt là các loài điển hình trong phân họ Muscicapinae)
ひたき ひたき ひたき Chim đớp ruồi Cựu Thế giới (loài chim thuộc họ Muscicapidae, đặc biệt là các loài điển hình trong phân họ Muscicapinae)
Ý nghĩa
Chim đớp ruồi Cựu Thế giới (loài chim thuộc họ Muscicapidae và đặc biệt là các loài điển hình trong phân họ Muscicapinae)
Luyện viết
Nét: 1/21