Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ひしくい
ひしくい
vocabulary vocab word
ngỗng trời
hishikui
hishikui
ひしくい
ひしくい
ひしくい
ngỗng trời
ひ
し
く
い
ひ
し
く
い
ひ
し
く
い
ひ
し
く
い
ひ
し
く
い
ひ
し
く
い
Ý nghĩa
ngỗng trời
ngỗng trời
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/17
Mục liên quan
鴻
Kanji
chim lớn, ngỗng trời, to lớn, ...
鴻
ひしくい
ngỗng trời
菱食
ひしくい
ngỗng trời
鴻
おおとり
chim lớn, chim bành (loài chim...
鴻
おおとり
chim lớn, chim bành (loài chim...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.