Từ vựng
ひさげ
ひさげ
vocabulary vocab word
bình rượu sake nghi lễ có vòi và tay cầm hình bán nguyệt
ひさげ ひさげ ひさげ bình rượu sake nghi lễ có vòi và tay cầm hình bán nguyệt
Ý nghĩa
bình rượu sake nghi lễ có vòi và tay cầm hình bán nguyệt
Luyện viết
Nét: 1/12