Từ vựng
ひき臼
vocabulary vocab word
cối xay tay
cối xay thủ công
ひき臼 ひき臼 cối xay tay, cối xay thủ công
ひき臼
Ý nghĩa
cối xay tay và cối xay thủ công
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cối xay tay
cối xay thủ công