Từ vựng
ひがいひがい ひがいひがい ひがいひがい

Ý nghĩa

Cá tuế vây lưng đốm (loài cá tuế)

Luyện viết


Nét: 1/20
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠