Từ vựng
はだしで逃げる
はだしでにげる
vocabulary vocab word
bị làm nhục (của chuyên gia)
không phải là đối thủ (của ai đó)
bỏ chạy trốn trần
はだしで逃げる はだしで逃げる はだしでにげる bị làm nhục (của chuyên gia), không phải là đối thủ (của ai đó), bỏ chạy trốn trần
Ý nghĩa
bị làm nhục (của chuyên gia) không phải là đối thủ (của ai đó) và bỏ chạy trốn trần
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0