Từ vựng
はぎ
はぎ
vocabulary vocab word
cây ba gạc
cỏ ba lá Nhật Bản (thuộc chi Lespedeza)
màu đỏ sẫm ngoài xanh trong (phối màu mặc mùa thu)
thành phố Hagi (thuộc tỉnh Yamaguchi)
はぎ はぎ はぎ cây ba gạc, cỏ ba lá Nhật Bản (thuộc chi Lespedeza), màu đỏ sẫm ngoài xanh trong (phối màu mặc mùa thu), thành phố Hagi (thuộc tỉnh Yamaguchi)
Ý nghĩa
cây ba gạc cỏ ba lá Nhật Bản (thuộc chi Lespedeza) màu đỏ sẫm ngoài xanh trong (phối màu mặc mùa thu)
Luyện viết
Nét: 1/12