Từ vựng
なみだなみだ なみだなみだ なみだなみだ

Ý nghĩa

nước mắt giọt lệ dịch nước mắt

Luyện viết


Nét: 1/10
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠