Từ vựng
なお良
なおよし
vocabulary vocab word
còn tốt hơn
vẫn tốt hơn
なお良 なお良 なおよし còn tốt hơn, vẫn tốt hơn
Ý nghĩa
còn tốt hơn và vẫn tốt hơn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なおよし
vocabulary vocab word
còn tốt hơn
vẫn tốt hơn