Từ vựng
とび
とび
vocabulary vocab word
diều hâu đen (Milvus migrans)
công nhân xây dựng
thợ lắp dàn giáo
lính cứu hỏa
móc cứu hỏa
màu nâu đỏ
áo choàng không tay Inverness
kẻ ăn cắp vặt
kẻ trộm lén lút
người ăn cắp vặt
とび とび とび diều hâu đen (Milvus migrans), công nhân xây dựng, thợ lắp dàn giáo, lính cứu hỏa, móc cứu hỏa, màu nâu đỏ, áo choàng không tay Inverness, kẻ ăn cắp vặt, kẻ trộm lén lút, người ăn cắp vặt
Ý nghĩa
diều hâu đen (Milvus migrans) công nhân xây dựng thợ lắp dàn giáo
Luyện viết
Nét: 1/14