Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
とちのき
とちのき
vocabulary vocab word
quả sồi
tochinoki
tochinoki
とちのき
とちのき
とちのき
quả sồi
と
ち
の
き
と
ち
の
き
と
ち
の
き
と
ち
の
き
と
ち
の
き
と
ち
の
き
Ý nghĩa
quả sồi
quả sồi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/9
Mục liên quan
栃
Kanji
hạt dẻ ngựa, (chữ Hán tự tạo c...
栃
とちのき
quả sồi
栃
とちのき
の
木
とちのき
quả sồi
橡
とちのき
の
木
とちのき
quả sồi
杼
とちのき
quả sồi
杼
ひ
dẻ ngựa Nhật Bản
杼
じょ
mười mũ hai mươi tư
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.