Từ vựng
つまみ食い
つまみぐい
vocabulary vocab word
ăn bằng tay
ăn vụng
thức ăn bị lấy trộm
ăn lén
ăn trước bữa
biển thủ
thụt két
lợi dụng
tán tỉnh
つまみ食い つまみ食い つまみぐい ăn bằng tay, ăn vụng, thức ăn bị lấy trộm, ăn lén, ăn trước bữa, biển thủ, thụt két, lợi dụng, tán tỉnh
Ý nghĩa
ăn bằng tay ăn vụng thức ăn bị lấy trộm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0