Từ vựng
たな卸し
たなおろし
vocabulary vocab word
kiểm kê hàng tồn kho
đếm kiểm kho
tìm lỗi
たな卸し たな卸し たなおろし kiểm kê hàng tồn kho, đếm kiểm kho, tìm lỗi
Ý nghĩa
kiểm kê hàng tồn kho đếm kiểm kho và tìm lỗi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0