Từ vựng
たな卸
たなおろし
vocabulary vocab word
kiểm kê hàng tồn kho
đếm kiểm kho
tìm lỗi
たな卸 たな卸 たなおろし kiểm kê hàng tồn kho, đếm kiểm kho, tìm lỗi
Ý nghĩa
kiểm kê hàng tồn kho đếm kiểm kho và tìm lỗi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0