Từ vựng
たがね
たがね
vocabulary vocab word
cái đục
dao khắc
dụng cụ khắc
dụng cụ đục
dụng cụ đào mỏ
dụng cụ nhảy
dụng cụ khai thác mỏ
たがね たがね たがね cái đục, dao khắc, dụng cụ khắc, dụng cụ đục, dụng cụ đào mỏ, dụng cụ nhảy, dụng cụ khai thác mỏ
Ý nghĩa
cái đục dao khắc dụng cụ khắc
Luyện viết
Nét: 1/19