Từ vựng
じょう
じょう
vocabulary vocab word
ổ khóa
khóa móc
viên thuốc
thuốc viên
じょう じょう じょう ổ khóa, khóa móc, viên thuốc, thuốc viên
Ý nghĩa
ổ khóa khóa móc viên thuốc
Luyện viết
Nét: 1/16
じょう
vocabulary vocab word
ổ khóa
khóa móc
viên thuốc
thuốc viên