Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
しわ
しわ
vocabulary vocab word
nếp nhăn
vết nhăn
gợn sóng
shiwa
shiwa
しわ
しわ
しわ
nếp nhăn, vết nhăn, gợn sóng
し
わ
し
わ
し
わ
し
わ
し
わ
し
わ
Ý nghĩa
nếp nhăn
vết nhăn
và
gợn sóng
nếp nhăn, vết nhăn, gợn sóng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/15
Mục liên quan
皺
Kanji
nếp nhăn, vết nhăn, nếp gấp
皺
しわ
nếp nhăn, vết nhăn, gợn sóng
皴
しわ
nếp nhăn, vết nhăn, gợn sóng
皺
しぼ
nếp nhăn, vết nhăn, gợn sóng
皴
しゅん
nếp nhăn, nếp gấp, gợn sóng
皺
しぼ
nếp nhăn, vết nhăn, gợn sóng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.