Từ vựng
しょくたく
しょくたく
vocabulary vocab word
ủy thác
giao phó công việc
nhân viên bán thời gian
công việc tạm thời
しょくたく しょくたく しょくたく ủy thác, giao phó công việc, nhân viên bán thời gian, công việc tạm thời
Ý nghĩa
ủy thác giao phó công việc nhân viên bán thời gian
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0