Từ vựng
しびれるしびれる しびれるしびれる しびれるしびれる

Ý nghĩa

bị tê bị tê cứng (ví dụ: chân tay) bị điện giật

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠