Từ vựng
さ迷う
さまよう
vocabulary vocab word
lang thang
đi lòng vòng
rình mò
đi lang thang
đi du ngoạn
đi lêu lổng
さ迷う さ迷う さまよう lang thang, đi lòng vòng, rình mò, đi lang thang, đi du ngoạn, đi lêu lổng
Ý nghĩa
lang thang đi lòng vòng rình mò
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0