Từ vựng
さらしなしょうま
さらしなしょーま
vocabulary vocab word
cây bạch chỉ đơn
さらしなしょうま さらしなしょうま さらしなしょーま cây bạch chỉ đơn
Ý nghĩa
cây bạch chỉ đơn
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
さらしなしょーま
vocabulary vocab word
cây bạch chỉ đơn