Từ vựng
さしがね
さしがね
vocabulary vocab word
thước vuông của thợ mộc
sự xúi giục
đề xuất
sự thao túng
việc làm của ai đó
dây kim loại có gắn con vật giả (ví dụ: bướm
chim) ở đầu
que điều khiển cánh tay con rối (trong bunraku)
さしがね さしがね さしがね thước vuông của thợ mộc, sự xúi giục, đề xuất, sự thao túng, việc làm của ai đó, dây kim loại có gắn con vật giả (ví dụ: bướm, chim) ở đầu, que điều khiển cánh tay con rối (trong bunraku)
Ý nghĩa
thước vuông của thợ mộc sự xúi giục đề xuất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0