Từ vựng
さお立ち
vocabulary vocab word
bật dậy thẳng người
dựng đứng lên (ngựa)
さお立ち さお立ち bật dậy thẳng người, dựng đứng lên (ngựa)
さお立ち
Ý nghĩa
bật dậy thẳng người và dựng đứng lên (ngựa)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bật dậy thẳng người
dựng đứng lên (ngựa)