Từ vựng
こぶ
こぶ
vocabulary vocab word
cục u
khối u
chỗ sưng
chỗ phồng
こぶ こぶ こぶ cục u, khối u, chỗ sưng, chỗ phồng
Ý nghĩa
cục u khối u chỗ sưng
Luyện viết
Nét: 1/15
こぶ
vocabulary vocab word
cục u
khối u
chỗ sưng
chỗ phồng