Từ vựng
こける
こける
vocabulary vocab word
ngã
té
đổ
sụp đổ
thất bại thảm hại
thất bại
こける こける-2 こける ngã, té, đổ, sụp đổ, thất bại thảm hại, thất bại
Ý nghĩa
ngã té đổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こける
vocabulary vocab word
ngã
té
đổ
sụp đổ
thất bại thảm hại
thất bại