Từ vựng
ぐれん隊
ぐれんたい
vocabulary vocab word
bọn du côn
bọn côn đồ
bọn lưu manh
bọn đầu gấu
bọn càn quấy
ぐれん隊 ぐれん隊 ぐれんたい bọn du côn, bọn côn đồ, bọn lưu manh, bọn đầu gấu, bọn càn quấy
Ý nghĩa
bọn du côn bọn côn đồ bọn lưu manh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0