Từ vựng
きゃん
きゃん
vocabulary vocab word
hỗn xược
tomboy
vô lễ
sôi nổi
ồn ào
hào hiệp
nghĩa hiệp
きゃん きゃん きゃん hỗn xược, tomboy, vô lễ, sôi nổi, ồn ào, hào hiệp, nghĩa hiệp
Ý nghĩa
hỗn xược tomboy vô lễ
Luyện viết
Nét: 1/8
きゃん
vocabulary vocab word
hỗn xược
tomboy
vô lễ
sôi nổi
ồn ào
hào hiệp
nghĩa hiệp