Từ vựng
きき眼
ききめ
vocabulary vocab word
hiệu quả
tác dụng
hiệu lực
ấn tượng
mắt thuận
きき眼 きき眼 ききめ hiệu quả, tác dụng, hiệu lực, ấn tượng, mắt thuận
Ý nghĩa
hiệu quả tác dụng hiệu lực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0