Từ vựng
かんじき
かんじき
vocabulary vocab word
xe trượt tuyết
ván trượt tuyết
xe kéo trên tuyết
かんじき かんじき かんじき xe trượt tuyết, ván trượt tuyết, xe kéo trên tuyết
Ý nghĩa
xe trượt tuyết ván trượt tuyết và xe kéo trên tuyết
Luyện viết
Nét: 1/0