Từ vựng
かり立てる
かりたてる
vocabulary vocab word
lùa ra (thỏ
cáo
v.v.)
đuổi ra
quất ra
khởi động
lùa (gia súc
cừu
v.v.)
thúc giục
thúc ngựa
thúc đẩy (làm gì đó)
giục giã
thôi thúc
đẩy mạnh
thúc ép
かり立てる かり立てる かりたてる lùa ra (thỏ, cáo, v.v.), đuổi ra, quất ra, khởi động, lùa (gia súc, cừu, v.v.), thúc giục, thúc ngựa, thúc đẩy (làm gì đó), giục giã, thôi thúc, đẩy mạnh, thúc ép
Ý nghĩa
lùa ra (thỏ cáo v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0