Từ vựng
かま
かま
vocabulary vocab word
cái liềm
câu hỏi mồi
câu hỏi đánh lừa
vũ khí liềm xích
thương có lưỡi cong
mộng liềm và lỗ mộng
sự ồn ào
phần cá quanh mang
かま かま かま cái liềm, câu hỏi mồi, câu hỏi đánh lừa, vũ khí liềm xích, thương có lưỡi cong, mộng liềm và lỗ mộng, sự ồn ào, phần cá quanh mang
Ý nghĩa
cái liềm câu hỏi mồi câu hỏi đánh lừa
Luyện viết
Nét: 1/18