Từ vựng
かなめ
かなめ
vocabulary vocab word
trục chính
điểm then chốt
nền tảng
chìa khóa
cây sơn trà Nhật Bản
かなめ かなめ かなめ trục chính, điểm then chốt, nền tảng, chìa khóa, cây sơn trà Nhật Bản
Ý nghĩa
trục chính điểm then chốt nền tảng
Luyện viết
Nét: 1/9