Từ vựng
かた目
かため
vocabulary vocab word
một mắt
một trong hai mắt
bị mù một mắt
người bị mù một mắt
かた目 かた目 かため một mắt, một trong hai mắt, bị mù một mắt, người bị mù một mắt
Ý nghĩa
một mắt một trong hai mắt bị mù một mắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0