Từ vựng
うろこ
うろこ
vocabulary vocab word
vảy (của cá
rắn
v.v.)
nét móc (trên chữ kana hoặc kanji (ví dụ trong phông chữ Mincho))
うろこ うろこ うろこ vảy (của cá, rắn, v.v.), nét móc (trên chữ kana hoặc kanji (ví dụ trong phông chữ Mincho))
Ý nghĩa
vảy (của cá rắn v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/24