Từ vựng
うさぎ
うさぎ
vocabulary vocab word
thỏ
thỏ rừng
thỏ nhà
thỏ nhà
động vật gặm nhấm (đặc biệt là họ thỏ)
うさぎ うさぎ うさぎ thỏ, thỏ rừng, thỏ nhà, thỏ nhà, động vật gặm nhấm (đặc biệt là họ thỏ)
Ý nghĩa
thỏ thỏ rừng thỏ nhà
Luyện viết
Nét: 1/7