Từ vựng
うぐいす
うぐいす
vocabulary vocab word
chim chích chòe than Nhật Bản (Horornis diphone)
chim họa mi Nhật Bản
màu nâu xanh lục
giọng hát hay
người phụ nữ có giọng hát hay
うぐいす うぐいす うぐいす chim chích chòe than Nhật Bản (Horornis diphone), chim họa mi Nhật Bản, màu nâu xanh lục, giọng hát hay, người phụ nữ có giọng hát hay
Ý nghĩa
chim chích chòe than Nhật Bản (Horornis diphone) chim họa mi Nhật Bản màu nâu xanh lục
Luyện viết
Nét: 1/21