Từ vựng
いや
いや
vocabulary vocab word
ghét
không muốn
miễn cưỡng
miễn cưỡng
khó chịu
khó chịu
tồi tệ
kinh khủng
kinh tởm
không mong muốn
không được chào đón
không!
thôi đi!
dừng lại!
いや いや-2 いや ghét, không muốn, miễn cưỡng, miễn cưỡng, khó chịu, khó chịu, tồi tệ, kinh khủng, kinh tởm, không mong muốn, không được chào đón, không!, thôi đi!, dừng lại!
Ý nghĩa
ghét không muốn miễn cưỡng
Luyện viết
Nét: 1/13