Từ vựng
いも
いも
vocabulary vocab word
củ
khoai môn
khoai tây
khoai lang
nhà quê
quê mùa
đồ vô dụng
thứ vô giá trị
いも いも いも củ, khoai môn, khoai tây, khoai lang, nhà quê, quê mùa, đồ vô dụng, thứ vô giá trị
Ý nghĩa
củ khoai môn khoai tây
Luyện viết
Nét: 1/6