Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
いねかり
いねかり
vocabulary vocab word
gặt lúa
thu hoạch lúa
inekari
inekari
いねかり
いねかり
いねかり
gặt lúa, thu hoạch lúa
い
ね
か
り
い
ね
か
り
い
ね
か
り
い
ね
か
り
い
ね
か
り
い
ね
か
り
Ý nghĩa
gặt lúa
và
thu hoạch lúa
gặt lúa, thu hoạch lúa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
稲刈
いねかり
り
gặt lúa, thu hoạch lúa
稲刈
いねかり
gặt lúa, thu hoạch lúa
稲苅
いねかり
り
gặt lúa, thu hoạch lúa
稲苅
いねかり
gặt lúa, thu hoạch lúa
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.