Từ vựng
いとま
いとま
vocabulary vocab word
thời gian rảnh
thời gian rỗi
thời gian nhàn rỗi
thời gian cần thiết
thời gian yêu cầu
thời gian nghỉ
nghỉ phép
kỳ nghỉ
ngày lễ
sa thải
cho nghỉ việc
ly hôn
rảnh rỗi
không bận rộn
trống rỗng
nhàn cư
kinh doanh ế ẩm
trì trệ
buồn tẻ
có thời gian rảnh
không bận
có sẵn
không làm gì
いとま いとま いとま thời gian rảnh, thời gian rỗi, thời gian nhàn rỗi, thời gian cần thiết, thời gian yêu cầu, thời gian nghỉ, nghỉ phép, kỳ nghỉ, ngày lễ, sa thải, cho nghỉ việc, ly hôn, rảnh rỗi, không bận rộn, trống rỗng, nhàn cư, kinh doanh ế ẩm, trì trệ, buồn tẻ, có thời gian rảnh, không bận, có sẵn, không làm gì
Ý nghĩa
thời gian rảnh thời gian rỗi thời gian nhàn rỗi
Luyện viết
Nét: 1/13