Từ vựng
いく日
いくにち
vocabulary vocab word
(trong) bao nhiêu ngày
ngày mấy (của tháng)
いく日 いく日 いくにち (trong) bao nhiêu ngày, ngày mấy (của tháng)
Ý nghĩa
(trong) bao nhiêu ngày và ngày mấy (của tháng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0