Từ vựng
あん
あん
vocabulary vocab word
nhân đậu đỏ
mứt đậu đỏ
anko
sốt sắn dây
nhân (của bánh bao
v.v.)
nhân
nhân nhồi
phần bên trong
あん あん あん nhân đậu đỏ, mứt đậu đỏ, anko, sốt sắn dây, nhân (của bánh bao, v.v.), nhân, nhân nhồi, phần bên trong
Ý nghĩa
nhân đậu đỏ mứt đậu đỏ anko
Luyện viết
Nét: 1/17