Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
あわび
あわび
vocabulary vocab word
bào ngư
ốc cừu
awabi
awabi
あわび
あわび
あわび
bào ngư, ốc cừu
あ
わ
び
あ
わ
び
あ
わ
び
あ
わ
び
あ
わ
び
あ
わ
び
Ý nghĩa
bào ngư
và
ốc cừu
bào ngư, ốc cừu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/16
Mục liên quan
鮑
Kanji
bào ngư
鮑
あわび
bào ngư, ốc cừu
石決明
あわび
bào ngư, ốc cừu
蚫
あわび
bào ngư, ốc cừu
石決明
せっけつめい
bào ngư, ốc cừu
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.