Kanji
蕊
kanji character
nhụy hoa
nhị hoa
蕊 kanji-蕊 nhụy hoa, nhị hoa
蕊
Ý nghĩa
nhụy hoa và nhị hoa
Cách đọc
Kun'yomi
- お しべ nhị hoa
- め しべ nhụy hoa
On'yomi
- ずい nhụy hoa
- か ずい nhụy hoa
- にきょうゆう ずい nhị đính mạnh
Luyện viết
Nét: 1/15
kanji character
nhụy hoa
nhị hoa