Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
蔕
kanji character
đài hoa
cuống hoa
蔕
蔕
kanji-蔕
đài hoa, cuống hoa
蔕
Ý nghĩa
đài hoa
và
cuống hoa
đài hoa, cuống hoa
Cách đọc
Kun'yomi
へた
đài hoa
On'yomi
てい
たい
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/14
Mục liên quan
蔕
へた
đài hoa
Phân tích thành phần
蔕
đài hoa, cuống hoa
へた, テイ, タイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
帶
dây lưng, đai, băng...
お.びる, おび, タイ
帄
( CDP-8C4B )
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
Từ phổ biến
裙
わ
蔕
か
菜
め
rong biển wakame (loại tảo nâu ăn được, Undaria pinnatifida)
蔕
へた
đài hoa
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.