Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
莨
kanji character
thuốc lá
莨
莨
kanji-莨
thuốc lá
莨
Ý nghĩa
thuốc lá
thuốc lá
Cách đọc
Kun'yomi
たばこ
thuốc lá
たばこ
ぐさ
rong biển Desmarestia tabacoides
On'yomi
ろう
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/10
Mục liên quan
莨
タバコ
thuốc lá, điếu thuốc, xì gà, c...
Phân tích thành phần
莨
thuốc lá
たばこ, ロウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
良
tốt, hài lòng, thành thạo
よ.い, -よ.い, リョウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
艮
hướng đông bắc (trong địa chi), sự dừng lại, bộ thủ Cấn (bộ thủ số 138)
うしとら, コン, ゴン
Từ phổ biến
莨
タバコ
thuốc lá, điếu thuốc, xì gà...
莨
たばこ
草
ぐさ
rong biển Desmarestia tabacoides
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.