Kanji
舊
kanji character
đồ cũ
bạn cũ
thời xưa
cựu
nguyên
舊 kanji-舊 đồ cũ, bạn cũ, thời xưa, cựu, nguyên
舊
Ý nghĩa
đồ cũ bạn cũ thời xưa
Cách đọc
Kun'yomi
- ふるい
- もと
On'yomi
- きゅう じ chữ cũ
- きゅう じたい dạng chữ cũ
Luyện viết
Nét: 1/17