Kanji

濕

Ý nghĩa

ướt ẩm ướt ẩm thấp

Cách đọc

Kun'yomi

  • しめる
  • しめす
  • うるおう
  • うるおす

On'yomi

  • しつ
  • しゅう

Luyện viết


Nét: 1/17
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠